Có 2 kết quả:
高脚椅 gāo jiǎo yǐ ㄍㄠ ㄐㄧㄠˇ ㄧˇ • 高腳椅 gāo jiǎo yǐ ㄍㄠ ㄐㄧㄠˇ ㄧˇ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) stool (chair)
(2) high chair
(2) high chair
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) stool (chair)
(2) high chair
(2) high chair
giản thể
Từ điển Trung-Anh
phồn thể
Từ điển Trung-Anh